Guides

Data Collection

Tài liệu này mô tả cách CMC Security Center thu thập dữ liệu: quy trình gồm những bước nào, bước nào do bạn thực hiện, bước nào hệ thống tự động, hệ thống đọc những dữ liệu gì và không truy cập những gì.


Quy trình thu thập dữ liệu

Bước 1 — Enable Security Center

Thực hiện: khách hàng, bắt buộc tài khoản root của tenant.

Đăng nhập CMC Cloud Security Portal → Security Center → Settings → Enable Security Center.

Hành động này sinh ra Service account và Access key để sau đọc được dữ liệu theo từng project của tenant. Vì vậy quyết định phát hành credential thuộc về chủ tài khoản — tài khoản user thường không thực hiện được.

Bạn không phải nhập thông tin nào. Hệ thống tự lấy từ phiên đăng nhập:

Thông tinMục đích
Tenant IDPhân tách dữ liệu giữa các khách hàng
Root usernameĐịnh danh khi truy vấn CMC Cloud
Root emailGửi thông báo kết quả quét
Identity ProviderXác định điều kiện kết nối Source cloud
Nếu chưa thấy dịch vụ trong Portal, tenant chưa được đăng ký gói Security Center. Liên hệ bộ phận kỹ thuật CMC để kích hoạt.

Bước 2 — Hệ thống cấp Service account và Permission group

Thực hiện: hệ thống, tự động.

Bốn nguyên tắc bảo mật:

  • Mỗi tenant có Service account và Permission group riêng, không truy cập chéo.
  • Hệ thống không lưu mật khẩu người dùng, chỉ giữ Access key do IAM phát hành.
  • Phạm vi quyền là bộ read-only mặc định, không thể tự mở rộng.
  • Khi Disable Security Center, Service account và Permission group bị xoá khỏi IAM.

Trạng thái Source sau bước này: CMC Cloud Security = Enabled, CMC Cloud = Disabled, Vulnerability Assessment = Disabled.

Bước 3 — Enable Source

Thực hiện: khách hàng. Security Center → Integration → Sources → chọn dịch vụ → Enable. Source CMC Cloud bắt buộc tài khoản root và thoả hai điều kiện:

Điều kiệnNếu không đạt
Tài khoản thuộc Identity Provider của CMC CloudTừ chối: invalid identity
Tenant đã đăng ký gói Security Center trên CMC CloudTừ chối kết nối, cần liên hệ kỹ thuật CMC

Bấm Enable chưa lấy dữ liệu, chỉ thiết lập điều kiện để việc đó xảy ra:

Hệ thống làmÝ nghĩa
Xác thực lại tenant với IAMĐảm bảo đúng chủ sở hữu
Đối chiếu hai điều kiện trênChưa đăng ký gói thì dừng tại đây
Gắn Access key vào phạm vi projectXác lập đúng và chỉ những project được đọc
Mở danh mục resource typeQuyết định sẽ truy vấn những loại tài nguyên nào
Kết thúc bước này, UI hiển thị Enabled nhưng màn hình Assets chưa có dữ liệu mới. Đây là trạng thái bình thường — dữ liệu về ở vòng đồng bộ kế tiếp.

Phân biệt hai hành động:

  • Disable một Source (Integration → Sources): dừng thu thập dữ liệu mới, giữ nguyên dữ liệu lịch sử, Enable lại bất cứ lúc nào.
  • Disable Security Center (Settings): xoá vĩnh viễn toàn bộ dữ liệu, cấu hình và log, không khôi phục được.

Bước 4 — Đồng bộ Asset Sources

Thực hiện: hệ thống theo chu kỳ tự động. Bạn có thể bấm Update Assets để chạy ngay không cần chờ hết chu kỳ.

Một Source không phải một lệnh gọi mà là nhiều lệnh gọi GET read-only theo từng resource type, dùng Access key của Service account.

Xử lýMục đích
NormalizeQuy dữ liệu từ nhiều định dạng về một mô hình Asset chung: name, type, region, thời điểm tạo, thiết lập bảo mật
So sánh snapshot trướcNhận diện tài nguyên mới tạo, thay đổi cấu hình hoặc đã bị xoá, giữ danh mục phản ánh đúng thực tế
Áp exclusion listBỏ qua tài nguyên đã khai báo miễn trừ
Chốt snapshotLàm mốc so sánh cho lần quét sau

Khi một Source không phản hồi, hệ thống giữ kết quả quét gần nhất và gắn cờ stale thay vì xoá trắng danh mục.

Kết thúc bước này, asset hiện trên màn hình Assets với trạng thái Unscanned. Mọi lượt gọi API được ghi nhận trên Cloud Trace Service của CMC Cloud để bạn tự kiểm chứng.

Toàn bộ trình tự Bước 3 và Bước 4:

Bước 5 — Thu thập Log Sources

Thực hiện: hệ thống, tự động. Log được thu thập và lọc theo danh mục Asset ở Bước 4. Chi tiết chu kỳ đồng bộ xem tại Integration.

Bước 6 — Chấm Compliance và Security Score

Thực hiện: hệ thống, tự động. Đối chiếu từng Asset với yêu cầu của các standard đang bật, cập nhật trạng thái Asset từ Unscanned sang Healthy hoặc At Risk, lưu kết quả theo từng standard, gửi email và thông báo in-app kèm tóm tắt.

Unscanned nghĩa là đã phát hiện nhưng chưa chấm điểm, không phải cảnh báo rủi ro.

Danh sách standard hỗ trợ và cách bật/tắt xem tại Compliances.

Bước 7 — Cấu hình Destination xuất log (tuỳ chọn)

Thực hiện: khách hàng. Security Center → Integration → Destinations → S3 Destination hoặc HTTP/HTTPS Destination. Hệ thống gửi một test file khi tạo; Destination chỉ tạo thành công nếu nhận, giải nén và đọc được file này.

Chi tiết tham số cấu hình xem tại Integration.

Bước 8 — Giám sát trên Dashboard

Thực hiện: khách hàng. Theo dõi Overview (Security Score), Alerts (Critical/High/Medium/Low), Assets (Healthy/At Risk/Unscanned), Compliance.


Phân vai

BướcKhách hàngHệ thống
1. Enable Security CenterThực hiện (root)—
2. Cấp Service account và Permission group—Tự động
3. Enable SourcesThực hiệnKiểm tra điều kiện
4. Đồng bộ AssetsBấm Update Assets nếu cầnTự động
5. Thu thập Logs—Tự động
6. Chấm ComplianceChọn standardTự động
7. Cấu hình DestinationsThực hiệnGửi test file
8. Giám sát DashboardThực hiệnGửi thông báo

Bạn chỉ thao tác ở ba điểm: Enable Security Center, Enable Source, và cấu hình Destination nếu có nhu cầu.


Dữ liệu thu thập

Asset Sources — metadata cấu hình tài nguyên

CMC Cloud Security: domain và API endpoints của các dịch vụ WAAP, CDN, DNS.

CMC Cloud:

NhómDịch vụ
ComputeElastic Cloud Server, Auto Scaling, Container, Container Registry
StorageSimple Storage Service, Elastic Volume, Elastic File Service, Backup Console
NetworkVirtual Private Cloud, Subnets, Elastic Load Balancer, Elastic IP, API Gateway
DatabaseRelational Database Service, Mongo Database, Redis Database, DMS for Kafka
Security & OperationsKey Management, Certificates Manager, Cloud Trace Service, Cloud Monitoring

Với mỗi tài nguyên, hệ thống đọc: name, type, region, thời điểm tạo, thiết lập bảo mật.

Log Sources — nhật ký bảo mật

Loại logNguồnPhục vụ
WAAP Error LogsCMC Cloud WAAPDashboard sự kiện, Alerts, chuyển tiếp SIEM
VA Vulnerability LogsCMC Cloud VAĐánh giá rủi ro, Security Score
CDN Access LogsCMC CDNPhân tích truy cập
DNS Query LogsCMC DNSPhân tích truy vấn tên miền

Dữ liệu hệ thống tự sinh

Kết quả Compliance, trạng thái Asset (Healthy / At Risk / Unscanned), và Security Score tổng thể.

Phạm vi không truy cập

Hệ thống không truy cậpLý do
Mật khẩu người dùngChỉ dùng Access key do IAM cấp cho Service account
Secret key, private keyLoại trừ khỏi phạm vi API GET
Nội dung dữ liệu trong máy chủChỉ đọc metadata cấu hình
Nội dung bản ghi trong databaseChỉ đọc cấu hình instance
Nội dung file trong S3, file serviceChỉ đọc cấu hình bucket và thiết lập bảo mật
Dữ liệu nghiệp vụ của ứng dụngNgoài phạm vi
Quyền cấp cho Security Center là read-only: hệ thống không tạo, sửa hoặc xoá tài nguyên trong hạ tầng của bạn.

logo
CMC Telecom
Aspire to Inspire the Digital World