Lưu trữ API Key của các nhà cung cấp mô hình như OpenAI, Google, AWS, CMC.
Giới thiệu
Credentials lưu trữ API Key của các LLM provider bên ngoài. Mỗi credential tương ứng với một project trên provider đó.
Các provider được hỗ trợ:
| Provider | Mô tả |
|---|---|
| CMC | Qwen3-0.6B,... |
| OpenAI | GPT-4, GPT-3.5, DALL-E... |
| Google AI Studio | Gemini, PaLM... |
| AWS Bedrock | Claude, Titan, Llama... |
Điều kiện tiên quyết
- Bạn đã đăng nhập vào hệ thống
- Bạn có quyền truy cập vào Project và policy Ai Gateway
Các bước thực hiện
- Đăng nhập vào hệ thống DataForge bằng tài khoản có quyền với AI Gateway.
- Chọn Project phù hợp (ví dụ:
Default) - Menu trái → AI Gateway → Models
Trang Model & Endpoints hiển thị với 3 tab: Credentials, All Models, Virtual Key. 4. Chọn tab Credentials → Màn hình danh sách Credentials đã đăng ký hiển thị
- Bộ lọc:
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Search | Tìm kiếm theo tên credential |
| All providers | Lọc theo provider: CMC / OpenAI / Google AI Studio / AWS Bedrock |
| Refresh | Tải lại danh sách |
| + Add Credential | Tạo credential mới |
- Bảng danh sách — các cột:
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Credential Name | Tên định danh credential |
| Provider | Tên nhà cung cấp (ví dụ: cmc, openai) |
| Actions | Menu ... → Edit / Delete |
Thêm Credential mới
Click + Add Credential để mở form Add New Credential.
Form chung (tất cả provider)
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Credential Name | Có | Tên định danh. Chỉ dùng chữ cái, số, dấu _ và - |
| Provider | Có | Chọn nhà cung cấp từ dropdown |
Quy tắc đặt tên: Chỉ cho phép
letters,numbers,underscores (_),hyphens (-).
✅ Đúng:my-openai-key,cmc_credential_01
❌ Sai:my openai key,key@prod
Trường đặc thù theo Provider
- Provider: CMC
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| API Key | Có | API Key của tài khoản CMC AI |
- Provider: OpenAI
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| API Base URL | Không | Mặc định: https://api.openai.com/v1. Thay đổi nếu dùng proxy |
| API Key | Có | API Key từ OpenAI dashboard |
- Provider: Google AI Studio
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| API Key | Có | API Key từ Google AI Studio |
- Provider: AWS Bedrock
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Access Key ID | Có | AWS Access Key ID |
| Secret Access Key | Có | AWS Secret Access Key |
| API Key | Không | API Key bổ sung nếu cần |
| Session Token | Không | Dùng khi xác thực bằng temporary credentials |
| Region Name | Có | Vùng AWS, mặc định: us-east-1 |
| Session Name | Không | Tên session (khi dùng AssumeRole) |
| Profile Name | Không | AWS Profile Name trong file credentials |
| Role Name | Không | IAM Role Name để assume |
| Web Identity Token | Không | Token cho Web Identity Federation |
| Runtime Endpoint | Không | Custom endpoint URL cho Bedrock runtime |
Nút thao tác:
| Nút | Hành động |
|---|---|
| Create | Lưu credential và đóng form |
| Cancel | Hủy, không lưu |
Bảo mật: Giá trị API Key, Secret Key được che (●●●●●●●). Click icon 👁 để hiện/ẩn tạm thời khi nhập.
Chỉnh sửa Credential
Trigger: ... → Edit
Form Edit Credential hiển thị tương tự Add, với:
- Credential Name: hiển thị nền xám — không chỉnh sửa được
- Provider: có thể thay đổi
- API Key: hiển thị dạng
●●●●●●●●— nhập lại để cập nhật
Nút thao tác:
| Nút | Hành động |
|---|---|
| Save | Lưu thay đổi |
| Cancel | Hủy |
Xóa Credential
Trigger: ... → Delete
Dialog Delete credential xuất hiện:
- Cảnh báo: "This action cannot be undone"
- Banner đỏ: "All data will be permanently deleted"
- Ô xác nhận: nhập đúng tên credential (ví dụ:
test-credential) để mở khóa nút Delete
| Nút | Trạng thái | Hành động |
|---|---|---|
| Delete | Disabled cho đến khi nhập đúng tên | Xóa vĩnh viễn |
| Cancel | Luôn bật | Đóng dialog |
⚠️ Lưu ý: Xóa credential sẽ ảnh hưởng đến tất cả model đang dùng credential đó. Kiểm tra kỹ trước khi xóa.