Model Catalog

Khám phá Model Catalog

Model Catalog là gì?

Model Catalog là nơi liệt kê các mô hình MaaS bạn có thể dùng. Mỗi mô hình hiển thị nhãn Hosted by CMC, nghĩa là CMC đang triển khai và vận hành mô hình đó.

  • Catalog chỉ hiển thị mô hình đang được cung cấp cho Tenant của bạn. Mô hình không còn được cung cấp sẽ biến mất khỏi Catalog và không gọi được nữa.
  • Mọi Project trong cùng Tenant thấy cùng một danh sách mô hình.

Tìm mô hình

  1. Vào Model Catalog > Model Catalog.
  2. Thu hẹp danh sách bằng các công cụ phía trên:
    Công cụCách dùng
    Search by nameGõ một phần tên mô hình, không phân biệt hoa thường
    HostChọn nơi cung cấp mô hình. Hiện tại: CMC
    Model typeChọn một loại: LLM, VLM, TTS, Embedding, Reranker
    Order bySắp xếp theo Most popular (mặc định, mô hình được xem nhiều nhất lên đầu), Name A-Z, Name Z-A, Recently created, Recently updated

    Tìm kiếm và bộ lọc được áp dụng cùng lúc. Số mô hình phù hợp hiển thị phía trên danh sách, ví dụ 16 models.
  3. Bấm vào thẻ mô hình (hoặc View Details →) để xem chi tiết.

Nếu thấy No results found, bấm Clear filters để xóa tìm kiếm và bộ lọc. Nếu thấy No available models, Tenant của bạn hiện chưa được cung cấp mô hình nào.

Chọn Model type nào?

Model typeNhãn trên thẻDùng khi bạn cần
LLMText generationHỏi đáp, chatbot, tóm tắt, viết nội dung, sinh code
VLMVisionHiểu nội dung ảnh kèm văn bản
TTSText-to-speechChuyển văn bản thành giọng nói
EmbeddingEmbeddingChuyển văn bản thành vector cho tìm kiếm ngữ nghĩa, RAG
RerankerRerankingSắp xếp lại kết quả tìm kiếm theo mức độ liên quan

Xem chi tiết mô hình

Đầu trang hiển thị tên mô hình, các nhãn và hai nút:

Hai nút này chỉ hiển thị khi bạn là thành viên của Project đang chọn và có quyền tương ứng.

Bấm Back để quay lại Model Catalog, kết quả tìm kiếm, bộ lọc và trang bạn đang xem vẫn được giữ.

Tab Overview

Cho bạn biết mô hình làm được gì:

Thông tinÝ nghĩa
Mô tả và Best forMô hình làm gì và phù hợp nhất với tình huống nào
Model codeMã dùng khi gọi API
Model nameTên mô hình
ProviderNhà cung cấp, ví dụ CMC
Context lengthSố token tối đa cho một lần gọi, ví dụ 32K
Max tokensSố token tối đa mô hình trả về
LanguageNgôn ngữ mô hình hỗ trợ
Data residencyNơi dữ liệu được xử lý, ví dụ Vietnam

Thông tin nào chưa có sẽ hiển thị -.

Tab Inference API

Có sẵn code mẫu để gọi mô hình:

  1. Chọn ngôn ngữ: cURL (mặc định), Python hoặc Nodejs.
  2. Xem Sample input (request mẫu) và Sample output (kết quả mẫu).
  3. Bấm biểu tượng copy để sao chép.

Code mẫu đã có sẵn địa chỉ API và model code của mô hình, đúng với loại mô hình (ví dụ: LLM dùng chat completion). Bạn chỉ cần thay your-api-key bằng key của mình.

Tab Rate limit

Hiển thị giới hạn cho mỗi API key khi dùng mô hình này, theo gói hiện tại của Tenant:

  • Requests per minute (RPM)
  • Tokens per minute (TPM)
  • Max concurrent requests

Giới hạn do gói dịch vụ quyết định, bạn không tự chỉnh được. Giá trị - nghĩa là gói không đặt giới hạn đó.

Pricing

Khung Pricing luôn hiển thị bên cạnh cả ba tab, giá tính bằng $ trên 1 triệu token:

LoạiTính cho
InputToken bạn gửi lên
OutputToken mô hình trả về
CachedToken đầu vào được lấy lại từ bộ nhớ đệm

Cách tính: chi phí mỗi loại = số token ÷ 1.000.000 × giá của loại đó. Chi phí request là tổng của ba loại.

Ví dụ: Giá Input 0.5,Output0.5, Output 1.5. Một request gửi 2.000 token và nhận về 500 token tốn khoảng 2.000 ÷ 1.000.000 × 0.5 + 500 ÷ 1.000.000 × 1.5 = $0.00175.

Cuối trang gợi ý tối đa 6 mô hình khác, ưu tiên mô hình cùng loại, để bạn so sánh.

logo
CMC Telecom
Aspire to Inspire the Digital World