Overview
Overview
Compute Policy là bộ quy tắc quản trị giới hạn cấu hình cho Compute, chia theo Workload Type: Cluster Job, Ingestion Job, và SQL Warehouse. Mỗi Compute phải gắn đúng một Policy cùng Workload Type để áp dụng giới hạn tài nguyên phù hợp.
Xem danh sách Policy
Vào Configuration > Computes, chọn Tab "Policy". Bạn có thể lọc theo tên (Search policy...), theo trạng thái (All Status: Active/Inactive) hoặc theo loại workload (All Workload Type: Cluster Job/Ingestion Job/SQL Warehouse). Bảng danh sách hiển thị Name, Type, Family, Last Modified Time và Status; nhấn "..." trên mỗi dòng để View Policy detail, Clone Policy hoặc Delete Policy.
Tạo Policy
Nhấn "+ Create", đặt Name, chọn Workload Type (Cluster Job, Ingestion Job hoặc SQL Warehouse), rồi chọn Policy Family — danh sách family chỉ hiển thị lựa chọn phù hợp với Workload Type bạn vừa chọn (ví dụ Standard Job cho Cluster Job, Ingestion Job cho Ingestion Job, Standard SQL Warehouse cho SQL Warehouse). Ngay khi Family được chọn, bảng Policy Rules tự động điền sẵn theo template — cách cấu hình Rule Type và Value được nói rõ ở phần dưới. Trước khi nhấn "Create", hãy nhìn qua khung Summary bên phải để kiểm tra lại toàn bộ cấu hình.
Nếu muốn thao tác trực tiếp trên schema, bạn có thể chuyển sang YAML Editor; chế độ này vẫn yêu cầu chọn Workload Type và Template trước khi lưu được.
Xem bảng Rule mặc định và lưu ý riêng theo từng loại tại:
Cấu hình Rule sau khi chọn Family
Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất khi soạn Policy: sau khi Policy Family đã được chọn, mỗi dòng Policy Rule được sinh sẵn theo template và bị khóa ở cột Attribute — bạn không thể thêm hay xóa dòng thuộc template (các attribute mặc định như Runtime Version, CPU Limit, Memory Limit... luôn tồn tại), và cũng không đổi được Attribute của một dòng đã có sẵn.
Khi tạo Policy, bạn chỉ được phép cấu hình hai cột:
- Type (Rule Type): chọn lại kiểu ràng buộc trong tập được phép của attribute đó (
Fixed,Forbidden,Range,Allowlist,Blocklist— tuỳ attribute). - Value: nhập giá trị tương ứng với Rule Type đã chọn (giá trị đơn, khoảng Min-Max, hoặc danh sách chọn).
Nếu bạn đổi sang Policy Family khác giữa chừng, toàn bộ các dòng không tương thích sẽ bị reset lại theo template mới — giá trị bạn đã nhập trước đó sẽ mất nếu attribute đó không còn thuộc family mới.
Ràng buộc giữa Policy, Compute và Workload
Khi tạo Compute mới
Compute chỉ được chọn Policy đang Active và cùng Workload Type. Với attribute có Rule Type Fixed/Forbidden, bạn không thể nhập khác giá trị Policy quy định; với Range, bạn nhập được trong khoảng Min–Max của Policy; với Allowlist/Blocklist, bạn chỉ chọn được giá trị nằm trong (hoặc ngoài) danh sách Policy quy định.
Khi Delete Policy
Chỉ có thể xóa Policy khi Assigned Compute list rỗng, tức không còn Compute nào đang gán Policy này.
Khi Delete Compute
Có thể Delete Compute dù còn Job/Ingestion Job/Query tham chiếu; các workload đang gán Compute đã xóa sẽ tự chuyển sang trạng thái lỗi.
Trạng thái Policy
Status cho biết Policy hiện có được phép sử dụng cho các tài nguyên hoặc workload tạo mới hay không.
| Status | Mô tả |
|---|---|
| Active | Policy đang khả dụng. Người dùng có thể chọn Policy này khi tạo Compute mới hoặc tạo workload mới có sử dụng Policy. |
| Inactive | Policy đã ngừng khả dụng. Người dùng không thể chọn Policy này cho Compute hoặc workload tạo mới. Các tài nguyên đã được tạo và đang sử dụng Policy trước đó vẫn tiếp tục hoạt động và không bị ảnh hưởng. |
Quản lý Policy
Từ Configuration > Computes > Policy, nhấn "..." tại Policy cần thao tác. Các thao tác hiển thị tùy theo quyền được cấp:
View
Chọn View Policy detail để xem thông tin chung, Policy rules và danh sách Compute đang sử dụng Policy.
Clone
Chọn Clone Policy để tạo Policy mới dựa trên Policy hiện tại. Kiểm tra và cập nhật Name, Workload Type, Family cùng các Rule cần thiết trước khi tạo Policy mới.
Delete
Chọn Delete Policy để xóa Policy. Chỉ có thể xóa Policy khi danh sách Assigned Compute list rỗng, tức không còn Compute nào đang gán Policy đó. Nếu còn Compute liên kết, hãy chuyển các Compute sang Policy khác hoặc xử lý các liên kết theo quy trình của hệ thống rồi thử xóa lại.