Model Registry & Run Tracking
Giới thiệu
Model Registry là nơi lưu trữ và quản lý tập trung tất cả các machine learning model đã được đăng ký trên hệ thống. Model được đẩy lên từ Notebook thông qua MLflow, sau đó có thể triển khai thành API endpoint phục vụ inference.
Luồng hoạt động:
Notebook (train model)
│
▼ mlflow.register_model()
│
Model Registry ──────────────────────► Model Serving
(lưu trữ, versioning, (triển khai API,
metadata, metrics) serving endpoint)
Truy cập Model Registry
Các bước thực hiện
- Đăng nhập vào hệ thống DataForge bằng tài khoản có quyền với Model Registry.
- Chọn đúng Project ở góc trên bên trái (ví dụ:
Default) - Trên menu trái, mục AI/ML → chọn Model Registry
-> Trang Model Registry hiển thị danh sách tất cả model thuộc Project hiện tại.
Bộ lọc
| Filter | Mô tả |
|---|---|
| Ô tìm kiếm | Tìm theo tên model |
| Dropdown MLflow source | Lọc theo nguồn MLflow deployment (ví dụ: flow-01) |
Bảng danh sách
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Model Name | Tên model đã đăng ký (click để xem chi tiết) |
| Latest Version | Phiên bản mới nhất, hiển thị dạng badge xanh (ví dụ: v1) |
| Tags | Nhãn phân loại model (ví dụ: task: classification) |
| Last Updated | Ngày cập nhật lần cuối |
Nút thao tác
| Nút | Chức năng |
|---|---|
| Refresh | Tải lại danh sách model mới nhất |
| Show 10 | Số lượng model hiển thị mỗi trang |
‹ › | Chuyển trang |
Xem chi tiết model
Click vào tên model trong danh sách để vào trang chi tiết.
Header trang chi tiết
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Tên model | Tên lớn ở đầu trang (ví dụ: Demo Registered Model) |
| Created | Ngày tạo model |
| Last modified | Lần chỉnh sửa cuối |
| Source run | Link đến MLflow Run đã sinh ra model này (click để xem run) |
| X version | Tổng số phiên bản hiện có |
| Mô tả | Mô tả model (ví dụ: Titanic survival prediction model using Random Forest classifier) |
Chọn phiên bản
Góc trên bên phải có dropdown chọn phiên bản:
v1 (Latest) ▼
Khi model có nhiều phiên bản, chọn phiên bản cụ thể để xem thông tin tương ứng.
Các tab nội dung để theo dõi quá trình chạy
| Tab | Nội dung |
|---|---|
| Metadata | Thông số model, parameters, tags |
| Metrics | Chỉ số đánh giá hiệu suất (accuracy, F1, ROC...) |
| Served Endpoint | Các endpoint inference đang chạy |
Tab Metadata — Thông số kỹ thuật
Version Information
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| VERSION | Phiên bản hiện tại (ví dụ: v1) |
| MODEL ID | ID định danh duy nhất của model trong hệ thống |
| CREATED | Ngày giờ tạo phiên bản này |
| UPDATED | Ngày giờ cập nhật lần cuối |
Nút copy (📋) bên cạnh Model ID để sao chép nhanh.
Parameters
Bảng liệt kê toàn bộ hyperparameter của model với 3 cột:
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Parameter | Tên tham số (ví dụ: n_estimators, max_depth) |
| Type | Kiểu dữ liệu: boolean, integer, string, null |
| Value | Giá trị đã dùng khi train |
Ô Search parameters... ở góc trên phải giúp tìm kiếm nhanh tham số cụ thể.
Tags
Hiển thị các MLFLOW TAGS được gán cho model, ví dụ:
modelVersions: thông tin versionsource.name: đường dẫn nguồnsource.type: LOCALuser: jovyan
Tab Metrics — Kết quả đánh giá
Cách xem Metrics
Click tab Metrics trên trang chi tiết model.
- Bảng Performance Metrics: Hiển thị tất cả metrics đã được log trong quá trình train, kèm nhãn phân loại:
| Nhãn badge | Màu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
TRAINING | Xám | Metrics đo trên tập train |
TEST | Xanh lá | Metrics đo trên tập test |
Lưu ý: Metrics xuất hiện ở đây phải được log trong Notebook bằng
mlflow.log_metric()trước khi đăng ký model.
Ô Search metrics... giúp tìm kiếm nhanh metric cụ thể.
Tab Served Endpoint — Endpoint đang phục vụ
Click tab Served Endpoint để xem tất cả inference endpoint đang chạy cho phiên bản model hiện tại.
Bảng Serving Endpoints
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Serving Name | Tên serving đã đặt khi tạo (ví dụ: linh) |
| Status | Trạng thái: Running (xanh lá) / Stopped / Error |
| Endpoint | URL đầy đủ để gọi API inference |
| Created At | Ngày tạo endpoint |
| Actions | Menu ... → Go to serving để mở trang thông tin chi tiết Serving Endpoint đó. |