IAM

Cấu hình IDP

Hướng dẫn cấu hình Identity Provider (IDP) để tích hợp SSO vào hệ thống thông qua giao thức OIDC.

Sau khi kết nối được thiết lập, CMC SecOps sẽ ủy quyền việc xác thực người dùng cho Identity Provider thay vì sử dụng cơ chế đăng nhập nội bộ. Khi người dùng truy cập hệ thống, họ sẽ được chuyển hướng đến Identity Provider để đăng nhập. Sau khi xác thực thành công, Identity Provider sẽ trả về thông tin định danh (ID Token) để CMC SecOps xác minh và cấp quyền truy cập.

Việc tích hợp Identity Provider mang lại các lợi ích sau:

  • Đăng nhập một lần (Single Sign-On - SSO): Người dùng chỉ cần đăng nhập một lần để truy cập nhiều hệ thống trong cùng tổ chức.
  • Quản lý danh tính tập trung: Tài khoản, mật khẩu và chính sách xác thực được quản lý tại Identity Provider, giúp giảm chi phí quản trị và tăng tính nhất quán.
  • Nâng cao bảo mật: Hệ thống không cần lưu trữ mật khẩu người dùng, đồng thời có thể tận dụng các cơ chế bảo mật của Identity Provider như Multi-Factor Authentication (MFA), Password Policy và Conditional Access.

Tạo và cấu hình IDP

Bước 1: Truy cập trang Identity Providers

Từ thanh menu trái, chọn IAM > Identity Provider.

Lưu ý: Chỉ có tài khoản Customer mới có quyền tạo và thiết lập thông tin IDP.

Bước 2: Tạo mới IDP

  1. Nhấn nút Create Identity Provider.
  2. Hệ thống hiển thị popup tạo IDP mới.
  3. Cấu hình IDP theo các trường thông tin sau:
TrườngBắt buộcMô tả
NameTên định danh cho IDP trên hệ thống.
ProtocolPhương thức xác thực. Hiện tại hệ thống chỉ hỗ trợ OIDC.
Token lifespanThời gian hiệu lực của token được cấp cho người dùng sau khi họ đăng nhập thành công qua SSO
DescriptionKhôngMô tả thêm về IDP.

Lưu ý:

  • Người dùng có thể tạo tối đa 5 IDP.
  • Nếu bật Active một IDP khác trong khi đã có IDP đang Active, hệ thống sẽ hiển thị cảnh báo.
  • Khi tạo xong 1 IDP thì trạng thái mặc định là OFF. Chỉ 1 IDP được phép ACTIVE tại cùng thời điểm.

Bước 3: Cấu hình IDP

  1. Tại danh sách IDP, chọn Configure setting từ cột Action để mở cấu hình chi tiết.
  2. Nhập các thông tin cấu hình sau:
TrườngBắt buộcMô tả
Client IDID duy nhất mà IDP cung cấp cho ứng dụng khi đăng ký. IDP sẽ dựa vào Client ID để biết ứng dụng nào đang yêu cầu xác thực.
Client SecretKhóa bí mật do IDP cung cấp, dùng để xác thực rằng request OIDC thực sự đến từ ứng dụng đã đăng ký.
IDP's URL MetadataĐường dẫn được cung cấp bởi hệ thống IDP, giúp hệ thống tự động lấy metadata phục vụ kết nối xác thực OIDC. Sau khi nhập URL, nhấn nút Extract để hệ thống tự động đọc và hiển thị các thông tin metadata.

Bước 4: Lưu cấu hình

Sau khi nhập đầy đủ thông tin, nhấn nút Submit để lưu cấu hình IDP mới.

Chỉnh sửa thông tin IDP

  1. Tại danh sách IDP, chọn bản ghi cần chỉnh sửa → nhấn nút Edit ở cột Action.
  2. Hệ thống hiển thị popup chỉnh sửa. Người dùng có thể thay đổi các thông tin: Name, Status, và Description.
  3. Sau khi cập nhật xong, nhấn nút Update để lưu thay đổi.

Lưu ý: Người dùng chỉ có thể chỉnh sửa thông tin IDP mà không thể chỉnh sửa lại cấu hình IDP một khi đã lưu. Nếu muốn thay đổi, người dùng cần tạo cấu hình mới.

Xóa IDP

  1. Tại danh sách IDP, chọn bản ghi cần xóa → nhấn nút Delete ở cột Action.
  2. Hệ thống hiển thị popup xác nhận.
  3. Nhập tên IDP chính xác vào ô xác nhận. Khi nhập đúng, nút Delete this Identity Provider sẽ khả dụng.
  4. Nhấn nút để xác nhận xóa. Hệ thống sẽ tiến hành xóa IDP khỏi danh sách. No newline at end of file