Quản lý quyền (Permission)
Tạo quyền
Hướng dẫn tạo Permission bằng chế độ Visual hoặc JSON.
Tạo Permission
Bước 1: Truy cập trang Permissions
- Từ thanh menu bên trái, chọn IAM → Permissions.
- Hệ thống hiển thị danh sách Permission hiện có.
- Nhấn Add Permission để mở trang tạo Permission.
Bước 2: Nhập thông tin chung
Tại phần General Information, nhập các thông tin sau:
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Name | ✅ | Tên định danh của Permission. |
| Description | ❌ | Mô tả ngắn gọn mục đích của Permission. |
Bước 3: Cấu hình Policy
Hệ thống hỗ trợ hai chế độ cấu hình: Visual và JSON.
a. Mode = Visual
Trong chế độ Visual, cấu hình Policy bằng các trường trên giao diện:
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Service | ✅ | Chọn một Service từ danh sách có sẵn. |
| Policy Effect | ✅ | Giá trị mặc định là Allow. |
| Policy | ✅ | Chọn Policy phù hợp. Danh sách Policy được lọc theo Service và nhóm theo ba loại hành động: View, Edit và Delete. |
| Add Resources | ✅ | Chọn tài nguyên áp dụng. Theo mặc định, Permission được áp dụng cho tất cả tài nguyên. |
| Condition | ❌ | Thiết lập điều kiện bổ sung để xác định khi nào Permission Statement được áp dụng. |
Để thêm Condition:
- Nhấn Add Condition.
- Cấu hình các trường sau:
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Condition key | Chọn thuộc tính cần kiểm tra để xác định điều kiện áp dụng Permission. |
| Operator | Chọn phương thức đánh giá Condition key với các giá trị đã cấu hình. |
| List of values | Nhập một hoặc nhiều giá trị. Nhấn Enter sau mỗi giá trị để thêm vào danh sách. |
Ví dụ: Giới hạn truy cập theo địa chỉ IP
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Condition key | SourceIp |
| Operator | IPAddress |
| List of values | Ví dụ: 203.113.1.20, 10.10.0.0/16 Ý nghĩa: Với cấu hình trên, Permission chỉ được áp dụng khi địa chỉ IP của request là 203.113.1.20 hoặc thuộc dải mạng 10.10.0.0/16. |
Để cấu hình thêm Policy cho cùng một Permission, nhấn Add more policy.
b. Mode = JSON
Trong chế độ JSON, nhập hoặc chỉnh sửa trực tiếp cấu hình Permission theo cấu trúc sau:
{
"name": "<permission-name>",
"used_for": "<object>",
"description": "<permission-description>",
"version": "<version>",
"permissions": {
"statements": [
{
"sid": "<statement-id>",
"effect": "<allow-or-deny>",
"service": "<service>",
"action": [
"<action>"
],
"resource": [
"<resource>"
],
"conditions": {
"IpAddress": {
"sourceIp": [
"<IP hoặc CIDR>"
]
}
}
}
]
}
}
Hệ thống không hỗ trợ chuyển đổi cấu hình giữa hai chế độ Visual và JSON.
Bước 4: Hoàn tất tạo Permission
- Kiểm tra lại thông tin và cấu hình Policy.
- Nhấn Create Permission.
- Permission vừa tạo được hiển thị trong danh sách với loại Customer Managed.
Gán Permission cho User Group
Sau khi tạo Permission, tham khảo Gán quyền với User Group để gán Permission cho nhóm người dùng.