Import Files
Tài liệu này hướng dẫn cách nhập tệp dữ liệu tra cứu (Lookup Files) vào hệ thống để tạo nguồn Enrichment tùy chỉnh, phục vụ bổ sung ngữ cảnh cho sự kiện khi tìm kiếm, điều tra và phân tích.
Quy trình Import Files
Bước 1: Truy cập tính năng
- Từ menu, vào Enrichment > Lookup Files.
- Tại màn hình này:
- Tab Files hiển thị các tệp đã nhập.
- Tab Template Files hiển thị các mẫu tệp hệ thống hỗ trợ.
- Nhấn Import File ở góc trên bên phải để mở cửa sổ nhập tệp.
Bước 2: Chọn tệp tải lên
Bạn có thể tải tệp bằng một trong hai cách:
- Kéo và thả tệp vào vùng upload.
- Nhấn Browse Files và chọn tệp từ máy tính.
Điều kiện upload files
- Định dạng hỗ trợ: .csv.
- Dung lượng tối đa: 50 MB.
- Hàng đầu tiên trong file phải thỏa mãn điều kiện sau: chỉ chứa các ký tự a -> z; 0-> 9; _ ; max 64 ký tự.
Bước 3: Thực hiện Import
- Kiểm tra lại tên tệp và cấu hình Separator.
- Nhấn Import để hệ thống xử lý dữ liệu.
- Nếu không tiếp tục, nhấn Cancel.
Quản lý tệp sau khi import
Sau khi import thành công, tệp xuất hiện trong tab Files với các thông tin:
- File Name: Tên tệp.
- Type: Định dạng tệp.
- Rows: Số dòng dữ liệu hệ thống đọc được.
- Status: Trạng thái xử lý.
- Imported by: Người thực hiện import.
- Imported at: Thời điểm import.
Template Files
Template Files cung cấp các tệp mẫu để bạn điền dữ liệu đúng cấu trúc trước khi import.
Cách sử dụng Template Files
Bước 1: Mở danh sách template
- Vào Enrichment > Lookup Files.
- Chọn tab Template Files.
Bước 2: Tải template
- Nhấn Download tại template cần dùng.
- Điền dữ liệu theo đúng cột mẫu.
- Lưu tệp và import lại qua tab Files.
Mô tả các mẫu Template
1. vip_ussers.csv
Mục đích: Quản lý danh sách người dùng quan trọng (VIP, tài khoản đặc quyền, lãnh đạo).
| Cột | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Email người dùng | ceo@company.com | |
| Dipslay name | Tên hiển thị | John Doe |
| Department | Phòng ban | Executive Office |
| Job title | Chức vụ | Chief Executive Officer |
| Criticality | Mức độ quan trọng | critical, high |
| Tags | Nhãn phân loại | vip;executive |
2.high_value_assets.csv
Mục đích: Quản lý tài sản trọng yếu như máy chủ, thiết bị mạng, hệ thống lõi.
| Cột | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| IP Address | Địa chỉ IP tài sản | 192.168.1.50 |
| Host name | Tên máy/thiết bị | server-db-prod |
| OS | Hệ điều hành | Linux |
| OS Vervion | Phiên bản hệ điều hành | Ubuntu 22.04 LTS |
| Owner | Người phụ trách | Joe |
| Department | Phòng ban sở hữu/vận hành | Database Admin |
| Criticality | Mức độ quan trọng | critical, high |
| Tags | Nhãn phân loại | production;database |
3. network_address.csv
Mục đích: Khai báo dải mạng nội bộ/đặc thù để đối chiếu IP sự kiện theo ngữ cảnh mạng.
| Cột | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| CIDR Range | Dải IP theo chuẩn CIDR | 10.10.0.0/16 |
| Network Name | Tên định danh mạng/subnet | Server_Farm_Zone |
| Zone | Vùng mạng (Internal/External/DMZ) | Internal |
| Description | Mô tả mục đích dải mạng | Core server subnet hosting databases and APIs |
4. blocked_indicators.csv
Mục đích: Lưu danh sách chỉ báo độc hại (IoC) đã xác minh hoặc cần chặn ngay.
| Cột | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Indicator Type | Loại chỉ báo | IPv4, Domain, URL, SHA256, MD5 |
| Indicator Value | Giá trị chỉ báo gốc | malicious-example.com |
| Normalized Value | Giá trị chuẩn hóa để so khớp | malicious-example.com |
| Confidence | Mức độ tin cậy (0-100) | 90 |
| Severity | Mức độ nghiêm trọng | Low, Medium, High, Critical |
| Category | Nhóm mối đe dọa | Malware, Phishing, Botnet, C2 |
| TLP | Mức độ chia sẻ theo TLP | TLP:CLEAR, TLP:GREEN |
| Name | Tên ngắn của chỉ báo | Emotet C2 Server |
| Description | Mô tả chi tiết chỉ báo | Known command-and-control server used by Emotet malware |