PostgreSQL connection
Tổng quan
Tài liệu hướng dẫn tạo và quản lý Connection kiểu PostgreSQL — kết nối bảo mật lưu thông tin xác thực tới một PostgreSQL Instance bên ngoài, dùng làm nguồn cho Catalog kiểu Relational. Trước khi thực hiện các bước dưới đây, cần đảm bảo đã hoàn tất phần thiết lập nền tảng tại Data setup > Overview (Metastore, Metalake ở trạng thái Active).
Danh Sách Connection (List View)
- Các bước thực hiện:
- Từ menu điều hướng, vào Catalogs > Location Connection > Connections.
- Tại màn hình danh sách, chọn Tab "Connections" (Tab "External Locations" nằm cạnh bên dùng cho vùng lưu trữ ngoài).
- Sử dụng ô Search name trong khu vực Filters để tìm kiếm nhanh theo tên.
- Bảng danh sách hiển thị các cột:
- Name: Tên định danh của Connection.
- URL: Chuỗi kết nối rút gọn tới nguồn (ví dụ
jdbc:postgresql://aws-0-ap-northeast...). - Type: Loại kết nối (
postgresql). - Status: Tình trạng kết nối tới nguồn tại thời điểm kiểm tra gần nhất:
Giá trị Ý nghĩa HealthyKết nối tới PostgreSQL Instance bình thường. UnhealthyKhông thể kết nối (sai Host/Port/User/Password, mạng chặn, instance ngừng hoạt động...). - Created date: Thời điểm tạo Connection.
- Action: Nút "..." để thao tác nhanh. Hiện tại chỉ hỗ trợ "Edit" (xem Mục 4).
- Nhấn nút "+ Create connection" ở góc trên bên phải để khởi tạo mới.
Tạo Mới Connection (Create)
Việc tạo Connection được thực hiện qua 3 bước tuần tự: Connection basics, Authentication, Catalog basics.
Bước 1 - Connection basics
- Connection Name:* Tên định danh duy nhất cho Connection (ví dụ:
subabase). - Connection Type:* Chọn "PostgreSQL" trong danh sách (
Apache Iceberg,PostgreSQL,ClickHouse). - Description: (Tùy chọn) Ghi chú mục đích sử dụng của Connection.
Nhấn "Next" để sang bước Authentication.
Bước 2 - Authentication (PostgreSQL)
- Host:* Tên miền/địa chỉ của PostgreSQL Instance, không kèm scheme (không nhập tiền tố
jdbc://hayhttps://). - Port:* Cổng kết nối, mặc định gợi ý
5432. - Username:* Tài khoản dùng để truy cập PostgreSQL Instance.
- Password:* Mật khẩu tương ứng của tài khoản trên. Có thể bấm biểu tượng 👁 để hiện/ẩn giá trị đã nhập.
- Database Name:* Tên database nguồn cần kết nối (ví dụ:
my_database). - SSL: Bật/tắt kết nối mã hóa SSL tới PostgreSQL Instance.
- Connect Timeout: (Tùy chọn) Thời gian chờ kết nối tối đa, tính bằng giây (ví dụ:
10).
Nhấn "Next" để sang bước Catalog basics, hoặc "Back" để quay lại bước trước.
Bước 3 - Catalog basics
- Catalog Name:* Tên Catalog sẽ được tạo gắn với Connection này. Bắt buộc nhập, tối thiểu 6 ký tự (hệ thống báo lỗi "Catalog name is required and must be at least 6 characters long." nếu không hợp lệ).
Nhấn "Create" để hoàn tất khởi tạo Connection và Catalog tương ứng.
Xem Chi Tiết (View Detail)
🚧 Coming soon — Chức năng xem chi tiết Connection hiện chưa khả dụng trên giao diện, sẽ được bổ sung ở bản cập nhật tiếp theo.
Chỉnh Sửa (Edit)
- Từ danh sách, nhấn "..." > "Edit" trên dòng Connection cần sửa.
- Các trường sau không thể chỉnh sửa (hiển thị mờ/khóa): Connection Name, Connection Type.
- Các trường có thể cập nhật:
- Description
- Host, Port, Username, Database Name
- Password: Để trống nếu muốn giữ nguyên mật khẩu cũ (placeholder:
Enter password (leave blank to keep unchanged)). - SSL, Connect Timeout
- Nhấn "Save" để lưu thay đổi, hoặc "Cancel" để hủy bỏ.
Xóa (Delete)
🚧 Coming soon — Chức năng xóa Connection hiện chưa khả dụng trên giao diện (menu Action hiện chỉ có "Edit"), sẽ được bổ sung ở bản cập nhật tiếp theo. Trong thời gian chờ, liên hệ Quản trị viên hệ thống để hỗ trợ gỡ bỏ Connection không còn sử dụng.