Integrations
Overview
Tổng quan
Integrations là nơi bạn khai báo kết nối tới các dịch vụ bên ngoài mà nền tảng cần truy cập. Integrations có 2 loại:
| Type | Kết nối tới | Provider hiện hỗ trợ |
|---|---|---|
| Registry | Kho chứa container image riêng (private image registry) | Harbor |
| Storage | Bucket trên dịch vụ lưu trữ đối tượng (object storage) | S3 |
Bạn khai báo địa chỉ và thông tin xác thực một lần tại Integrations, rồi chọn lại Integration đó khi cần, không phải nhập lại.
Integrations giúp bạn làm gì?
- Dùng image riêng để triển khai mô hình (Registry): khi tạo Model Serving với Custom Image, chọn Integration là nền tảng tự đăng nhập vào registry để kéo (pull) image về.
- Kết nối tới bucket S3 (Storage): khai báo endpoint, bucket và khóa truy cập của bucket.
- Đổi thông tin xác thực ở một chỗ: khi mật khẩu hoặc khóa truy cập thay đổi, chỉ cần sửa Integration.
Luồng sử dụng
- Chuẩn bị thông tin kết nối: tài khoản registry có quyền
read,pull; hoặc endpoint, bucket và access key S3. - Tạo Integration: chọn Type, Provider và khai báo thông tin kết nối.
- Sử dụng: với Registry, bật Custom Image khi tạo Model Serving, chọn Integration ở ô Registry và nhập Image URI.
- Bảo trì: cập nhật thông tin xác thực khi có thay đổi; xóa Integration không còn dùng.
Một số khái niệm
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Type | Loại kết nối: Registry hoặc Storage |
| Provider | Nhà cung cấp dịch vụ: Harbor (Registry), S3 (Storage) |
| Registry URL | Địa chỉ của registry, ví dụ https://harbor.example.com |
| Image URI | Đường dẫn đầy đủ tới image cần dùng, ví dụ harbor.example.com/my-project/my-model:1.0 |