Cấu hình Chart
Biểu đồ đường (Line Chart)
| Trường | Tính bắt buộc | Mô tả | Số lượng field tối đa | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vertical | ✅ | Khi người dùng kéo một trường vào khu vực Vertical, hệ thống sẽ tự động áp dụng hàm tổng hợp (aggregation function) dựa trên kiểu dữ liệu của trường đó. Giá trị kết quả xác định độ dài của từng thanh. Bảng quy tắc áp dụng hàm tổng hợp
- Nếu bạn kéo trường host.name vào khu vực Vertical, hệ thống sẽ tự động dùng hàm COUNT, vì host.name là kiểu String:→ Count(host.name)- Nếu bạn kéo trường process.ppid vào Vertical, hệ thống sẽ tự động áp dụng hàm SUM, vì process.ppid là kiểu Integer:→ Sum(process.ppid) | 4 | |||||||||
| Sort by | ❌ | Hệ thống tự động chọn metric đầu tiên trong danh sách trường của mục Vertical làm trường sắp xếp mặc định. Người dùng có thể chọn hướng sắp xếp thủ công (Tăng dần hoặc Giảm dần — mặc định là Giảm dần). Ví dụ: - Nếu metric đầu tiên trong Vertical là Count(host.name), hệ thống sẽ tự động sắp xếp biểu đồ theo metric này:→ Count(host.name) – DESC | 1 | |||||||||
| Horizontal | ✅ | Xác định trường danh mục chính (main category) được hiển thị trên trục X của biểu đồ. Mỗi giá trị duy nhất của trường này tương ứng với một nhóm danh mục, chứa các metric được định nghĩa ở mục Vertical. | 1 | |||||||||
| Dimension | ❌ | Chia nhỏ dữ liệu (Split Data): Trường này được sử dụng để chia các số liệu (metrics) thành nhiều chuỗi dữ liệu (series) khác nhau trong cùng một biểu đồ. Tạo nhóm phụ: Mỗi giá trị duy nhất trong trường Dimension sẽ đại diện cho một thanh riêng biệt trong từng nhóm phân loại chính (Horizontal). | 4 | |||||||||
| Filter by | ❌ | Cấu hình tùy chọn dùng để giới hạn hoặc tinh chỉnh tập dữ liệu được hiển thị trên biểu đồ. Nếu người dùng thêm trường dạng timestamp: - Khoảng thời gian mặc định là 15 phút gần nhất - Có thể mở rộng tối đa lên 3 tháng | 4 | |||||||||
| Ignore global time | ❌ | Khi bật tùy chọn này, biểu đồ sẽ không áp dụng bộ lọc thời gian chung được cấu hình ở Dashboard. Biểu đồ chỉ dùng bộ lọc thời gian riêng của nó (nếu có). | ||||||||||
| Row limit | ❌ | Xác định số lượng thanh tối đa được hiển thị trên biểu đồ. | Hỗ trợ hiển thị theo số lượng: 10;20;50;100;1000;10000;100000 |