Cấu hình Chart
Bảng dữ liệu (Table Chart)
| Trường | Tính bắt buộc | Mô tả | Số lượng trường | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Row | ✅ | Xác định các trường nhóm. Mỗi giá trị duy nhất trong trường này xuất hiện dưới dạng một cột trong bảng. | 4 | |||||||||
| Metric | ✅ | Xác định các giá trị số hoặc giá trị tổng hợp được hiển thị dưới dạng cột. Mỗi chỉ số đại diện cho một cột trong bảng. Hệ thống tự động áp dụng hàm tổng hợp dựa trên kiểu dữ liệu của trường: Bảng quy tắc áp dụng hàm tổng hợp
| 4 | |||||||||
| Sort by | ✅ | Theo mặc định, hệ thống tự động sắp xếp theo chỉ số (metric) đầu tiên được thêm vào trường Metrics. Người dùng có thể thay đổi thủ công trường sắp xếp hoặc hướng sắp xếp (Tăng dần - Giảm dần (mặc định)). | 1 | |||||||||
| Filter | ❌ | Điều kiện tùy chọn để giới hạn hoặc tinh chỉnh tập dữ liệu hiển thị trên biểu đồ. Nếu thêm trường thời gian (timestamp): Phạm vi thời gian mặc định là 15 phút qua, có thể mở rộng lên đến 3 tháng. | 4 | |||||||||
| Ignore Global Time | ❌ | Khi bật tùy chọn này, biểu đồ sẽ không áp dụng bộ lọc thời gian chung được cấu hình ở Dashboard. Biểu đồ chỉ dùng bộ lọc thời gian riêng của nó (nếu có). | ||||||||||
| Row limit | ❌ | Xác định số lượng hàng tối đa được hiển thị trong biểu đồ. | Hỗ trợ hiển thị theo số lượng: 10;20;50;100;1000;10000;100000 |