Cấu hình Chart

Biểu đồ tròn (Pie Chart)

TrườngTính bắt buộcMô tảSố lượng trường
DimensionXác định trường phân loại được sử dụng để chia biểu đồ tròn thành các lát cắt. Mỗi giá trị duy nhất của trường này đại diện cho một lát cắt trong biểu đồ.1
MetricXác định giá trị số hoặc giá trị tổng hợp được sử dụng để tính toán kích thước (tỷ lệ phần trăm) của mỗi lát cắt.

Bảng quy tắc áp dụng hàm tổng hợp

Kiểu dữ liệuHàm tổng hợpHàm mặc định
String
  • Count
  • Count (Unique)
  • Count
Number
  • Sum
  • Average
  • Min
  • Max
  • Count
  • Count (Unique)
  • Sum
1
FilterĐiều kiện tùy chọn để giới hạn hoặc tinh chỉnh tập dữ liệu hiển thị trên biểu đồ.
Nếu thêm trường thời gian (timestamp), phạm vi thời gian mặc định là 15 phút qua và có thể mở rộng lên đến 3 tháng.
4
Ignore Global TimeKhi bật tùy chọn này, biểu đồ sẽ không áp dụng bộ lọc thời gian chung được cấu hình ở Dashboard.

Biểu đồ chỉ dùng bộ lọc thời gian riêng của nó (nếu có).
Row limitXác định số lượng lát cắt tối đa được hiển thị trong biểu đồ.Hỗ trợ hiển thị theo số lượng: 10;20;50;100;1000;10000;100000

logo
CMC Telecom
Aspire to Inspire the Digital World